Xác thực thông tin chủ thể ngân hàng
Hướng dẫn sử dụng API xác thực thông tin chủ thể ngân hàng — cho phép bạn kiểm tra Số tài khoản, Tên chủ thể và Ngân hàng có đúng / tồn tại hay không.
Endpoint
POST
https://api.banklookup.net/owner-checkMẫu cURL tham khảo
curl --location 'https://api.banklookup.net/owner-check' \
--header 'x-api-key: <api_key>' \
--header 'x-api-secret: <api_secret>' \
--header 'Content-Type: application/json' \
--data '{
"bank": "<bank_code>",
"ownerName": "<owner_name>",
"account": "<account_number>"
}'Ngôn ngữ:curl
Header (Bắt buộc)
Các giá trị bắt buộc ở Header khi thực hiện Request.
| Header | Required | Data type | Description |
|---|---|---|---|
| x-api-key | Bắt buộc | string | Mã API |
| x-api-secret | Bắt buộc | string | Mã Secret API |
Body (JSON) (Bắt buộc)
Các giá trị bắt buộc ở Body khi thực hiện Request.
| Payload | Required | Data type | Description |
|---|---|---|---|
| bank | Bắt buộc | string | Mã code ngân hàng. Xem danh sách hỗ trợ tại https://api.banklookup.net/bank/list. |
| ownerName | Bắt buộc | string | Tên tài khoản cần kiểm tra |
| account | Bắt buộc | string | Số tài khoản cần kiểm tra |
Trong đó:
bank: Mã code của ngân hàng trong danh sách hỗ trợ, ví dụ: ACB, VIB,...ownerName: Tên chủ tài khoản.account: Số tài khoản cần tìm (đảm bảo không chứa ký tự đặc biệt nào), ví dụ: 123456789
Example Payload (JSON)
{
"bank": "<bank code>",
"ownerName": "<owner name>",
"account": "<account number>"
}Ngôn ngữ:json
Responses
| HTTP code | Content-type | Response |
|---|---|---|
200 | json | Success |
422 | json | Not found |
429 | json | Too many requests |
402 | json | Payment Required | Out of Credit |
200: Success response
{
"code": 200,
"success": true,
"msg": "Success",
"data": {
"ownerName": "Nguyen Van A"
}
}Ngôn ngữ:json